Partizan Bardejov (Nữ)
Slovakia
Partizan Bardejov (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Partizan Bardejov (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Partizan Bardejov (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Giải địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Partizan Bardejov (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Partizan Bardejov (Nữ) đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizan Bardejov (Nữ) đã tham gia trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.48 trong mỗi trận tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Partizan Bardejov (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Partizan Bardejov (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Partizan Bardejov (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Partizan Bardejov (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Partizan Bardejov (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Partizan Bardejov (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Partizan Bardejov (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Partizan Bardejov (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Partizan Bardejov (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Partizan Bardejov (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Partizan Bardejov (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Partizan Bardejov (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Partizan Bardejov (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Partizan Bardejov (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Partizan Bardejov (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Partizan Bardejov (Nữ) có trung bình 0.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Partizan Bardejov (Nữ) Bàn
| # | Hình thức 1. Liga, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 17 | 1 | 0 | 82:8 | 74 | 52 | |
| 2 | 18 | 15 | 2 | 1 | 72:21 | 51 | 47 | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 43:21 | 22 | 35 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 25:24 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 6 | 3 | 9 | 30:56 | -26 | 21 | |
| 6 | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:39 | -16 | 19 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:35 | -22 | 17 | |
| 8 | 18 | 5 | 1 | 12 | 28:44 | -16 | 16 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:54 | -34 | 12 | |
| 10 | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:57 | -34 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Liga, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 23 | 1 | 1 | 124:13 | 111 | 70 | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 100:28 | 72 | 62 | |
| 3 | 25 | 14 | 2 | 9 | 58:39 | 19 | 44 | |
| 4 | 24 | 11 | 3 | 10 | 37:54 | -17 | 36 | |
| 5 | 24 | 6 | 3 | 15 | 34:97 | -63 | 21 |
- Champions League Qualification
Partizan Bardejov (Nữ) Biệt đội
No data for selected season